genus basiliscus

Định nghĩa

Danh từ: Genus Basiliscus một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (giống) bò sát thuộc họ Kỳ nhông (Iguanidae). Chi này bao gồm các loài thằn lằn khả năng chạy trên mặt nước, thường được gọi là "thằn lằn chúa" hoặc "thằn lằn basilisk".

dụ sử dụng
  • (Chi Basiliscus bao gồm bốn loài đã được công nhận.)
  • (Chi bò sát thuộc họ Iguanidae bao gồm chi Basiliscus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Basiliscus is a reptile genus of Iguanidae.": Một câu mô tả khoa học, nhấn mạnh vị trí phân loại của chi này trong hệ thống phân loại sinh học.
    • In taxonomy, genus Basiliscus is a reptile genus of Iguanidae. (Trong phân loại học, chi Basiliscus một chi bò sát thuộc họ Iguanidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Basiliscus (danh từ): Tên khoa học của chi, cũng có thể dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi này.
    • Basiliscus basiliscus is the common basilisk. (Basiliscus basiliscus loài thằn lằn chúa thông thường.)
  • Basilisk (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Việt, dùng để chỉ các loài thuộc chi Basiliscus.
    • The basilisk can run on water. (Con thằn lằn chúa có thể chạy trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thằn lằn chúa: Cách dịch thông dụng trong tiếng Việt.
    • Genus Basiliscus is also called the basilisk lizard genus. (Chi Basiliscus còn được gọi là chi thằn lằn chúa.)
Các cụm từ liên quan
  • Reptile genus of Iguanidae: Chi bò sát thuộc họ Iguanidae, mô tả vị trí phân loại của genus Basiliscus.
    • As a reptile genus of Iguanidae, genus Basiliscus shares traits with other iguanas. ( một chi bò sát thuộc họ Iguanidae, chi Basiliscus chung đặc điểm với các loài kỳ nhông khác.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.